Kia Frontier K250 (tải trọng 2,49 tấn) sở hữu thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi, trang bị động cơ Hyundai D4CB đạt chuẩn khí thải Euro 5, cho khả năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.

Thiết kế mũi hổ đặc trưng, mạnh mẽ và khác biệt - dấu ấn thương hiệu KIA. Mặt ga lăng chrome nổi bật, tổng thể cân đối tối ưu khí động học. Trang bị gương chiếu hậu đôi dạng cầu lồi mở rộng tầm quan sát, kết hợp đèn halogen cho khả năng chiếu sáng vượt trội, đảm bảo an toàn tối đa trong mọi hành trình.
Tổng quan
Thiết kế tối ưu hình dáng khí động học.

Mặt ga-lăng
Mặt ga lăng mạ Chrome sang trọng tích hợp logo KIA hoàn toàn mới.

Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu lớn, được trang bị gương đôi, gương cầu lồi, tăng tầm quan sát rộng.

Xi nhan cửa hông
Đèn xi nhan trên cửa, tăng tính an toàn.

Ống khí nạp
Ống khí nạp ôm sát cabin giúp tối ưu kích thước thùng xe.

Bánh xe
Mâm xe thiết kế mới, tăng tính thẩm mỹ.

Đèn lùi
Đèn tín hiệu sau tích hợp đèn sương mù (trang bị công tắc điều chỉnh trong cabin).

Cabin
Cabin thiết kế đường gân, tăng độ cứng vững.

Cabin rộng rãi, bố trí hợp lý, trang bị nhiều tiện ích mang lại sự thuận tiện và thoải mái cho người lái: ghế ngồi êm ái, điều hòa 2 chiều, chìa khóa điều khiển từ xa, kính cửa chỉnh điện, Radio + USB + cổng nguồn 12V.
Khoang lái
Cabin rộng rãi, thoải mái.

Vô lăng
Vô lăng gật gù, điều chỉnh 4 hướng.

Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu lớn, hỗ trợ chống chói vào ban đêm, trang bị hộc để kính cho tài xế.

Điều hòa
Điều hòa 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm) phù hợp với mọi điều kiện thời tiết.

Chìa khóa
Chìa khóa điều khiển từ xa.

Taplo
Bảng điều khiển tích hợp đa thông tin.

La phông trần
La phông ôm hết trần cabin giúp cách nhiệt cách âm tốt.

Động cơ
Động cơ HYUNDAI D4CB-CRDi (tiêu chuẩn Euro 5) tích hợp công nghệ xử lý khí thải EGR vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện với môi trường.

Hộp số
Hộp số HYUNDAI DYMOS M6AR1, vỏ hộp số chế tạo từ hợp kim nhôm có trọng lượng nhẹ, bền bỉ, tản nhiệt tốt.

Cầu trước
Dầm chữ I: Tăng độ cứng vững, khả năng chịu tải tốt

Cầu sau
Dầm thép hàn: Có độ bền cao, khả năng chịu tải lớn.

| KÍCH THƯỚC | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.380 x 1.750 x 2.080 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.655 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm |
| KHỐI LƯỢNG | |
| Khối lượng bản thân | 1.780 kg |
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.995 kg |
| Số chỗ ngồi | 03 |
| ĐỘNG CƠ | |
| Tên động cơ | HYUNDAI – D4CB |
| Loại động cơ | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 2.497 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 255 / 1.500-3.500 N.m/(vòng/phút) |
| TRUYỀN ĐỘNG | |
| Hộp số | M6AR1 – 6MT |
| Tỷ số truyền | 4,181 |
| ĐẶC TÍNH | |
| Khả năng leo dốc | 28 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,96 |
| Tốc độ tối đa | 109 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 65 |






